[huí jué]
hồi tuyệt
一口回绝I回绝了他的不合理要求
yì kǒu huí jué I huí jué le tā de bù hé lǐ yāo qiú
Một mực từ chối yêu cầu vô lý của anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.