汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回程 (huí chéng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回程
[huí chéng]
hồi trình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chuyến đi về
Ví dụ
回程车
huí chéng chē
Xe chiều về
Từ ghép
0 từ chứa “回程”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
归程
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
返回的路程
~车
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
程
chéng
trình
Quá trình, diễn biến của sự việc; Quy tắc, quy định, trình tự; Mức độ, trình độ, phạm vi