[huí shōu]
hồi thu
回收余热
huí shōu yú rè
Thu hồi nhiệt dư
回收废旧物资
huí shōu fèi jiù wù zī
Thu hồi vật tư cũ
回收贷款
huí shōu dài kuǎn
Thu hồi các khoản vay
回收人造卫星
huí shōu rén zào wèi xīng
Thu hồi vệ tinh nhân tạo
回收站huí shōu zhàn
hồi thu trạm
trung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu; thùng rác
可回收kě huí shōu
khả hồi thu
có thể tái chế