[huí shēng]
hồi thăng
产量回升
chǎn liàng huí shēng
Sản lượng tăng trở lại
物价回升
wù jià huí shēng
Giá cả tăng trở lại
气温回升
qì wēn huí shēng
Nhiệt độ tăng trở lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.