汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回击 (huí jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回击
【回擊】
[huí jī]
hồi kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phản kích
2
bắn trả
3
phản công
Ví dụ
奋力回击
fèn lì huí jī
Phản công quyết liệt
Từ ghép
0 từ chứa “回击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
反击
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
受到攻击后,反过来攻击对方
奋力~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng