汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
器量 (qì liàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
器量
[qì liàng]
khí lượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lòng khoan dung
Ví dụ
器量大
qì liàng dà
lượng lớn
Từ ghép
0 từ chứa “器量”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
气量;度量
~大
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
器
qì
khí
Đồ dùng, dụng cụ, thiết bị nói chung; Máy móc, bộ phận máy móc; Vật chứa, đồ đựng
量
liáng
lượng
Đo, đong, lường; Lượng, số lượng, khối lượng; Sức mạnh, năng lực