[zuǐ kuài]
chuỷ khoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘴快心直zuǐ kuài xīn zhí
chuỷ khoái tâm trực
thẳng thắn và bộc trực
心直嘴快xīn zhí zuǐ kuài
tâm trực chuỷ khoái
thẳng thắn và bộc trực; nói thẳng; nói điều mình nghĩ