[zuǐ jiān]
chuỷ tiêm
这人嘴尖,爱损人
zhè rén zuǐ jiān , ài sǔn rén
Người này miệng lưỡi sắc sảo, hay châm chọc người khác
他嘴尖,喝一口就知道这是什么茶
tā zuǐ jiān , hē yì kǒu jiù zhī dào zhè shì shén me chá
Anh ta tinh tường, uống một ngụm là biết đây là trà gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.