[kā shén]
ca thậm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喀什市kā shén shì
ca thậm thị
Qeshqer Shehiri ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
喀什噶尔kā shén gá ěr
ca thậm cát nhĩ
Kashgar hoặc Qeshqer ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
喀什地区kā shén dì qū
ca thậm địa khu
Qeshqer wilayiti, địa khu Kāshí hoặc Kashgar ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
马拉喀什mǎ lā kā shén
mã lạp ca thậm
Marrakech
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.