[zé zé]
trách trách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啧啧称奇zé zé chēng qí
trách trách xưng kỳ
tặc lưỡi kinh ngạc; kinh ngạc
人言啧啧rén yán zé zé
nhân ngôn trách trách
mọi người đều bình luận không tán thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.