[gē dà]
ca đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大哥大dà gē dà
đại ca đại
điện thoại di động; điện thoại cục gạch; ông trùm
波哥大bō gē dà
ba ca đại
Bogota, thủ đô của Colombia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.