汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
启衅 (qǐ xìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
启衅
【啟釁】
[qǐ xìn]
khởi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
〈thư〉 Khêu khích, gây sự
Ví dụ
乘隙启衅
chéng xì qǐ xìn
Nhân cơ hội gây hấn
Từ ghép
0 từ chứa “启衅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉挑起争端
乘隙~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
启
qǐ
Mở ra, bắt đầu một hoạt động; Khai sáng, làm cho hiểu biết; Trình bày, báo cáo lên cấp trên
衅
xìn
hấn
Nguyên nhân, cớ gây ra tranh chấp, xung đột; Gây sự, khêu khích, bắt đầu tranh chấp; Sự thù địch, mối hiềm khích