[hòu shè]
hậu thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后设认知hòu shè rèn zhī
hậu thiết nhận tri
siêu nhận thức
后设资料hòu shè zī liào
hậu thiết tư liệu
siêu dữ liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.