[hòu yáo]
hậu dao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后摇滚hòu yáo gǔn
hậu dao cổn
hậu rock
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.