[hòu gǎn]
hậu cảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后感觉hòu gǎn jué
hậu cảm giác
cảm giác sau; sự ấn tượng sau
读后感dú hòu gǎn
đọc
cảm nhận về một cuốn sách; ý kiến thể hiện trong bài viết đánh giá sách
观后感guān hòu gǎn
quan hậu cảm
ấn tượng hoặc cảm giác sau khi tham quan hoặc xem
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.