[hòu zuò]
hậu toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙后座xiān hòu zuò
tiên hậu toạ
chòm sao Cassiopeia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.