[hòu tái]
hậu đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后台老板hòu tái lǎo bǎn
hậu đài lão bản
Ông chủ đứng sau
后台进程hòu tái jìn chéng
hậu đài tiến trình
tiến trình chạy nền