汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
后厦 (hòu shà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
后厦
【後廈】
[hòu shà]
hậu hạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hành lang phía sau nhà
Ví dụ
前廊后厦
qián láng hòu shà
Tiền sảnh hậu đường
Từ ghép
0 từ chứa “后厦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
房屋后面的廊子
前廊~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
后
hòu
hậu
Phía sau; phần sau của một vật hoặc thời gian; Sau đó; về sau; chỉ thời gian tiếp nối; Con cháu; đời sau; hậu duệ
厦
shà
hạ
Tòa nhà lớn, cao tầng; Nhà phụ, hành lang hoặc phần mở rộng của một ngôi nhà; Viết tắt của Hạ Môn