[míng cì]
danh thứ
比赛中他成绩较好,所以名次也靠前
bǐ sài zhōng tā chéng jì jiào hǎo , suǒ yǐ míng cì yě kào qián
Thành tích của anh ấy trong cuộc thi khá tốt nên thứ hạng cũng ở top đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.