汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
合股 (hé gǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
合股
[hé gǔ]
hợp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cổ phần chung
2
sợi xe
Ví dụ
合股经营
hé gǔ jīng yíng
Kinh doanh hợp vốn
Từ ghép
1 từ chứa “合股”
合股
线
hé gǔ xiàn
hợp
dây se
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
若干人聚集资本(经营工商业)
~经营
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
合
hé
Kết hợp, gộp lại, đóng lại; Phù hợp, đúng với, tương ứng với; Thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
股
gǔ
cổ
Phần thân từ hông đến đầu gối; đùi; Cổ phần trong một công ty hoặc doanh nghiệp; Đơn vị dùng cho các vật có hình dải, luồng, dòng