[hé zū]
hợp
合租房
hé zū fáng
Nhà thuê chung
两个人合租了一辆汽车
liǎng gè rén hé zū le yí liàng qì chē
Hai người cùng thuê một chiếc ô tô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.