[hé fǎ]
hợp
合法权利1合法地位合法斗争
hé fǎ quán lì 1 hé fǎ dì wèi hé fǎ dòu zhēng
Quyền hợp pháp, địa vị hợp pháp, đấu tranh hợp pháp
这么做不合法
zhè me zuò bù hé fǎ
Làm như vậy là không hợp pháp
合法化hé fǎ huà
hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa
合法性hé fǎ xìng
tính hợp pháp
砌合法qì hé fǎ
thế hợp
liên kết
综合法zōng hé fǎ
tổng
phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
不合法bù hé fǎ
bất hợp
bất hợp pháp