[tái pán]
đài bàn
家常菜上不了台盘
jiā cháng cài shàng bù liǎo tái pán
Món ăn thường ngày không thể bày biện
扭扭捏捏的上不了台盘
niǔ niǔ niē niē de shàng bù liǎo tái pán
Lúng túng, không thể bày biện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.