[tái shì]
đài thức
台式电脑
tái shì diàn nǎo
Máy tính để bàn.
台式电扇
tái shì diàn shàn
Quạt để bàn.
台式机tái shì jī
đài thức cơ
máy tính để bàn
台式电脑tái shì diàn nǎo
đài thức điện não