[jiào kǔ]
khiếu khổ
叫苦不迭
jiào kǔ bù dié
Than vãn không ngừng
叫苦不迭jiào kǔ bù dié
khiếu khổ bất điệt
phàn nàn không ngớt; kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng
叫苦连天jiào kǔ lián tiān
khiếu khổ liên thiên
phàn nàn không ngừng; kêu ca liên tục; phàn nàn mãi không dứt
装穷叫苦zhuāng qióng jiào kǔ
trang cùng khiếu khổ
giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng