[lìng cún]
lánh tồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
另存为lìng cún wèi
lánh tồn vị
Lưu dưới dạng...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.