[qǔ gěi]
thủ cấp
人类的生活物质取给于大自然
rén lèi de shēng huó wù zhì qǔ gěi yú dà zì rán
Cuộc sống vật chất của con người được cung cấp bởi tự nhiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.