汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
厚遇 (hòu yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
厚遇
[hòu yù]
hậu ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đối đãi hậu hĩnh
Ví dụ
得到了厚遇
dé dào le hòu yù
Được đối đãi hậu hĩnh
Từ ghép
0 từ chứa “厚遇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
厚待
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
优厚的待遇
得到了~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
厚
hòu
hậu
Dày, có độ dày lớn; Sâu sắc, uyên thâm, phong phú; Tốt bụng, nhân hậu, khoan dung
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may