[hòu zhí]
hậu thực
厚植基础 把握战略机遇,一发展优势
hòu zhí jī chǔ bǎ wò zhàn lüè jī yù , yì fā zhǎn yōu shì
Củng cố vững chắc nền tảng, nắm bắt cơ hội chiến lược, phát huy ưu thế phát triển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.