汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
历色 (lì sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
历色
【歷色】
[lì sè]
lịch sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sắc mặt nghiêm khắc
2
vẻ mặt giận dữ
Ví dụ
正言
zhèng yán
nói thẳng, nói thẳng thắn
Từ ghép
0 từ chứa “历色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
严厉的面色;愤怒的表情
正言
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
历
lì
lịch
Lịch; ghi chép thời gian; Trải qua; kinh qua; Lịch sử; quá trình đã qua
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái