[lì shǔ]
lịch sổ
历数敌人的罪行 当面历数对方违反协定的事实
lì shǔ dí rén de zuì xíng dāng miàn lì shǔ duì fāng wéi fǎn xié dìng de shì shí
liệt kê tội ác của kẻ thù; vạch trần trước mặt sự thật đối phương vi phạm hiệp định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.