[kǎ tè]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡特尔kǎ tè ěr
các-ten
阿尔卡特ā ěr kǎ tè
a nhĩ ca
Alcatel, tên công ty cũ
卡利卡特kǎ lì kǎ tè
Calicut, thị trấn ven biển Ả Rập ở Kerala, Ấn Độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.