[kǎ piàn]
ca
资料卡片
zī liào kǎ piàn
Thẻ tư liệu
卡片目录。[卡,英 card]
kǎ piàn mù lù 。[ kǎ , yīng card]
Mục lục thẻ
卡片机kǎ piàn jī
máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp