[kǎ shì]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡式炉kǎ shì lú
bếp gas di động
插卡式chā kǎ shì
sáp ca
thiết kế để chèn thẻ hoặc vé vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.