汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卡尺 (kǎ chǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卡尺
[kǎ chǐ]
ca
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thước cặp
Ví dụ
游标卡尺
yóu biāo kǎ chǐ
Thước cặp
Từ ghép
1 từ chứa “卡尺”
游标
卡尺
yóu biāo kǎ chǐ
du tiêu ca
thước cặp đồng hồ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
量具的一种,卡(qid)在工件的内缘或外缘测量长度
游标~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卡
kǎ
Dừng lại, chặn lại, mắc kẹt; Thẻ (tín dụng, thành viên, v.v.); Đơn vị đo lường (năng lượng, nhiệt lượng)
尺
chǐ
Đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương khoảng 1/3 mét; Dụng cụ đo chiều dài; thước; Kích thước, số đo