[shēng jiàng]
thăng giáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
升降机shēng jiàng jī
thăng giáng cơ
thiết bị làm việc trên không; thang máy; thang nâng
升降舵shēng jiàng duò
thăng giáng đà
Cánh lái độ cao