[shēng jí]
thăng cấp
产品升级换代
chǎn pǐn shēng jí huàn dài
Sản phẩm nâng cấp đổi mới
考试及格,方可升级
kǎo shì jí gé , fāng kě shēng jí
Đỗ kỳ thi thì mới được lên lớp
战争升级
zhàn zhēng shēng jí
Chiến tranh leo thang
逐步升级zhú bù shēng jí
trục bộ thăng cấp
leo thang dần dần