[shēng shì]
thăng thế
升势趋缓!下半年居民消费价格依然保持升势
shēng shì qū huǎn ! xià bàn nián jū mín xiāo fèi jià gé yī rán bǎo chí shēng shì
Đà tăng chậm lại! Nửa cuối năm giá tiêu dùng của người dân vẫn duy trì đà tăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.