[qū jiān]
khu gian
区间车(某条交通线上只行驶于某一地段的车)
qū jiān chē ( mǒu tiáo jiāo tōng xiàn shàng zhī xíng shǐ yú mǒu yí dì duàn de chē )
Tàu chạy chặng (tàu chỉ chạy trên một đoạn nhất định của tuyến giao thông)
价格区间
jià gé qū jiān
Khoảng giá.
区间车qū jiān chē
khu gian xa
tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường
闭区间bì qū jiān
bế khu gian
khoảng đóng
开区间kāi qū jiān
khai khu gian
khoảng mở
信赖区间xìn lài qū jiān
tín lại khu gian
khoảng tin cậy
置信区间zhì xìn qū jiān
trí tín khu gian
khoảng tin cậy
时间区间shí jiān qū jiān
thời gian khu gian
khoảng thời gian