[qū kuài]
khu khối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
区块链qū kuài liàn
khu khối liên
chuỗi khối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.