汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
区器 (qū qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
区器
【區器】
[qū qì]
khu khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dụng cụ hành hung
Ví dụ
杀人区器
shā rén qū qì
Vũ khí giết người
Từ ghép
0 từ chứa “区器”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
行凶用的器具
杀人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
区
qū
khu
Khu vực, vùng, địa phận; Quận, đơn vị hành chính cấp dưới thành phố; Phân biệt, chia tách
器
qì
khí
Đồ dùng, dụng cụ, thiết bị nói chung; Máy móc, bộ phận máy móc; Vật chứa, đồ đựng