[qū qū]
khu khu
(人或事物)不重要:区区之数,不必计较
( rén huò shì wù ) bú zhòng yào : qū qū zhī shù , bú bì jì jiào
(Người hoặc sự vật) không quan trọng: một số lượng nhỏ, không cần để ý
区区小事,何足挂齿!
qū qū xiǎo shì , hé zú guà chǐ !
Chuyện nhỏ nhặt, có đáng gì đâu!
此人非他,就是区区
cǐ rén fēi tā , jiù shì qū qū
Người này không ai khác chính là ta