[qū bié]
khu biệt
区别好坏
qū bié hǎo huài
Phân biệt tốt xấu
区别对待
qū bié duì dài
Đối xử phân biệt
我看不出这两个词在意义上有什么区别
wǒ kàn bù chū zhè liǎng gè cí zài yì yì shàng yǒu shén me qū bié
Tôi không thấy hai từ này có điểm gì khác biệt về ý nghĩa
不加区别bù jiā qū bié
bất gia khu biệt
không phân biệt