[huà jiě]
hoá giải
化解矛盾
huà jiě máo dùn
Hóa giải mâu thuẫn
及时化解金融风险 心中的疑虑难以化解
jí shí huà jiě jīn róng fēng xiǎn xīn zhōng de yí lǜ nán yǐ huà jiě
Kịp thời hóa giải rủi ro tài chính, những nghi ngờ trong lòng khó hóa giải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.