[huà shí]
hoá thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
化石群huà shí qún
hoá thạch quần
tập hợp hoá thạch
化石燃料huà shí rán liào
hoá thạch nhiên liệu
nhiên liệu hoá thạch
松化石sōng huà shí
tùng hoá thạch
ngọc lam; cũng viết 松石
昌化石chāng huà shí
xương hoá thạch
Loại đá, thường màu hồng nhạt hoặc có đốm đỏ, sản xuất ở vùng Xương Hóa, Lâm An, Chiết Giang, là vật liệu quý để làm ấn chương
粪化石fèn huà shí
phân hoá thạch
phân hoá thạch
活化石huó huà shí
hoạt hoá thạch
hóa thạch sống