[huà rì]
hoá nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光天化日guāng tiān huà rì
quang thiên hoá nhật
ánh sáng ban ngày; nghĩa bóng: hoà bình và thịnh vượng; giữa ban ngày ban mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.