[yún sù]
quân tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匀速运动yún sù yùn dòng
quân tốc vận động
Chuyển động với vận tốc không đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.