[lì zhì]
lệ chí
励志读书励志图强。Ii见下。呖(嚦)
lì zhì dú shū lì zhì tú qiáng 。Ii jiàn xià 。 lì ( lì )
Khuyến khích học tập, phấn đấu vươn lên.
励志哥lì zhì gē
lệ chí ca
một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công