[nǔ zuǐ]
nỗ chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
努嘴儿nǔ zuǐ ér
nỗ chuỷ nhi
biến thể er hoá của 努嘴[nu3 zui3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.