[jiā sài]
gia tái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
附加赛fù jiā sài
phụ gia tái
trận đấu bổ sung; trận play-off; quyết định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.